tính toán tủ MSB cung cấp tải theo list này giúp mình MSB Load Item Load KW Ghi chú 1 MCP_01 188 2 MCP_03 183 3 Boiler 20 4 City Water 7.5 5 Lighting & socket 75 6 UPS 10 7 spare 50 8 spare 30
Mình tính nhanh cho bạn theo cách thiết kế tủ MSB tiêu chuẩn (3 pha 400V). Mình sẽ đi theo flow chuẩn: tổng công suất → kVA → dòng → chọn CB & busbar.
1. Tổng công suất tải (kW)
Cộng tất cả:
- MCP_01 = 188
- MCP_03 = 183
- Boiler = 20
- City Water = 7.5
- Lighting & socket = 75
- UPS = 10
- Spare = 50 + 30
👉 Tổng = 563.5 kW
2. Quy đổi sang kVA
Giả sử:
- cosφ = 0.85 (thường dùng cho nhà máy)
S=cosφP=0.85563.5≈663kVA
3. Tính dòng tổng MSB
Công thức 3 pha:I=3×400S×1000I=1.732×400663000≈957A
👉 Dòng tính toán ≈ 960 A
4. Áp dụng hệ số dự phòng (rất quan trọng)
Bạn có spare + tải tương lai → nên nhân thêm:
- Design factor: 1.2 ~ 1.25
Idesign≈960×1.25≈1200A
👉 Dòng thiết kế ≈ 1200 A
5. Chọn thiết bị chính MSB
ACB tổng (Main breaker)
- Chọn: 1250A hoặc 1600A
- Khuyến nghị thực tế:
👉 ACB 1600A (để dư cho mở rộng)
Busbar
- Theo dòng 1200A:
👉 chọn busbar 1600A
Ví dụ:
- Đồng: 2 x (80×10 mm) / phase (tuỳ tiêu chuẩn hãng)
Thanh cái trung tính (N)
- Nếu nhiều tải phi tuyến (UPS, lighting LED):
👉 chọn 100% N hoặc 150% N
6. Kiểm tra nhanh từng nhóm tải
| Load | kW | Nhận xét |
|---|---|---|
| MCP_01 + MCP_03 | 371 | tải lớn → motor / MCC |
| Lighting | 75 | PF thấp |
| UPS | 10 | harmonic |
| Spare | 80 | future |
👉 MSB này thiên về motor + MCC → cần chú ý:
- Inrush current
- Diversity factor (có thể giảm nếu motor không chạy cùng lúc)
7. Kết luận thiết kế MSB
- Tổng tải: 563.5 kW
- Công suất biểu kiến: ~663 kVA
- Dòng tính toán: ~960 A
- Dòng thiết kế: ~1200 A
👉 Chọn MSB:
- ACB tổng: 1600A
- Busbar: 1600A
- Hệ 3P-4W, 400V
8. Gợi ý nâng level (rất quan trọng)
Nếu bạn muốn thiết kế “chuẩn engineering hơn”, cần thêm:
- Diversity factor (MCP có chạy cùng lúc không?)
- Motor starting method (DOL, soft starter, VFD)
- Harmonic (UPS, lighting)
- Short circuit calculation (Isc)
Nếu bạn muốn, mình có thể giúp bạn làm tiếp bước chuyên sâu hơn:
👉 Tính ngắn mạch (Isc)
👉 Chia feeder ACB/MCCB từng nhánh
👉 Hoặc dựng luôn single line diagram MSB chuẩn
Chỉ cần nói mình 👍
tính lại giúp mình hệ số dự phòng 1 thôi vì mình đã dự phòng rồi
OK, nếu bạn đã tính spare trong load rồi thì mình bỏ hệ số dự phòng = 1 (rất đúng tư duy engineering 👍).
1. Tổng công suất
👉 P = 563.5 kW (giữ nguyên)
2. Quy đổi kVA
Giả sử:
- cosφ = 0.85
S=0.85563.5≈663 kVA
3. Tính dòng MSB
I=3×400663000≈957A
👉 I ≈ 960 A
4. Vì hệ số dự phòng = 1
👉 Dòng thiết kế = dòng tính toán = ~960 A
5. Chọn thiết bị MSB
ACB tổng
Bạn KHÔNG nên chọn sát 100% mà vẫn phải theo cấp tiêu chuẩn:
👉 Các cấp chuẩn: 800A – 1000A – 1250A – 1600A
Vậy:
- 960A > 1000A (biên hơi mỏng)
👉 Chọn ACB 1250A là hợp lý nhất
Busbar
👉 Chọn 1250A
Neutral
Vì có:
- Lighting
- UPS
👉 Chọn N = 100% (tối thiểu)
👉 Nếu muốn an toàn hơn: 125% N
6. Kết luận (case không nhân dự phòng)
- Tổng tải: 563.5 kW
- Công suất: ~663 kVA
- Dòng: ~960 A
👉 Chọn MSB:
- ACB tổng: 1250A
- Busbar: 1250A
- 3P-4W, 400V
7. Insight quan trọng (rất đáng giá)
Bạn đang làm đúng kiểu engineering thực tế:
- Đã có spare trong load list → không cần nhân thêm
- Nếu vẫn nhân nữa → sẽ bị overdesign → tốn tiền
👉 Đây chính là khác biệt giữa:
- Designer non → cộng chồng dự phòng
- Engineer có kinh nghiệm → dự phòng có kiểm soát
Nếu bạn muốn đi sâu hơn nữa, mình khuyên bước tiếp theo:
👉 Check diversity factor của MCP_01 & MCP_03
(vì 2 thằng này thường không chạy 100% cùng lúc)
Nếu giảm được, MSB có thể xuống 1000A luôn (tiết kiệm rất nhiều).
Ok, giờ mình chọn MCCB nhánh (feeder) cho bạn theo đúng tư duy thiết kế thực tế:
👉 Flow chuẩn:
kW → dòng → nhân hệ số → chọn cấp MCCB tiêu chuẩn
1. Công thức dùng
I=3×400×cosφP×1000
Giả sử:
- cosφ = 0.85 (motor)
- Lighting: 0.9
2. Tính & chọn MCCB từng nhánh
🔹 1. MCP_01 – 188 kW
I≈188000/(1.732×400×0.85)≈319A
- Nhân nhẹ 1.1 (margin vận hành)
👉 ~350A
✅ Chọn MCCB: 400A
🔹 2. MCP_03 – 183 kW
I≈311A→ 340A
✅ Chọn MCCB: 400A
🔹 3. Boiler – 20 kW (tải trở, cosφ ≈ 1)
I≈29A
👉 margin → ~35A
✅ Chọn MCCB: 50A
🔹 4. City Water – 7.5 kW (motor)
I≈13A→ 15A
✅ Chọn MCCB: 25A
🔹 5. Lighting & socket – 75 kW
I≈75k/(1.732×400×0.9)≈120A
👉 margin → ~140A
✅ Chọn MCCB: 160A
🔹 6. Compress air – 24.2 kW (motor)
I≈41A→ 50A
✅ Chọn MCCB: 63A
🔹 7. UPS – 10 kW
I≈17A→ 20A
👉 có harmonic → nên dư chút
✅ Chọn MCCB: 32A
🔹 8. Spare 1 – 50 kW
I≈85A→ 100A
✅ Chọn MCCB: 125A
🔹 9. Spare 2 – 30 kW
I≈51A→ 60A
✅ Chọn MCCB: 63A
3. Tổng hợp bảng MCCB
| Load | kW | Dòng tính | MCCB đề xuất |
|---|---|---|---|
| MCP_01 | 188 | ~350A | 400A |
| MCP_03 | 183 | ~340A | 400A |
| Boiler | 20 | ~35A | 50A |
| City Water | 7.5 | ~15A | 25A |
| Lighting | 75 | ~140A | 160A |
| Compress air | 24.2 | ~50A | 63A |
| UPS | 10 | ~20A | 32A |
| Spare 1 | 50 | ~100A | 125A |
| Spare 2 | 30 | ~60A | 63A |
4. Insight rất quan trọng (đúng level engineer)
🔥 MCP (rất đáng chú ý)
- MCP_01 & MCP_03 = tải lớn → thường là MCC panel
👉 MCCB này chỉ là incomer cho MCC, không phải bảo vệ motor trực tiếp
🔥 Motor load
- Nên dùng:
- MCCB + contactor + relay nhiệt
- hoặc MPCB
🔥 UPS & Lighting
- Nên dùng MCCB có:
- adjustable trip
- hoặc curve phù hợp (tránh nhảy giả)
5. Nếu muốn làm “chuẩn bài hơn nữa”
Bước tiếp theo bạn nên làm:
👉 Check selectivity (phối hợp bảo vệ)
👉 Check short circuit (Icu MCCB)
👉 Xem cable đi kèm (ampacity)