1. FDS là gì trong bức tranh lớn?
FDS (Functional Design Specification) = tài liệu mô tả:
- Hệ thống phải làm gì (WHAT)
- Và làm như thế nào ở mức logic (HOW – high level)
👉 Nó không đi sâu wiring, nhưng cũng không còn là ý tưởng mơ hồ nữa.
2. Đặt FDS vào Why – What – How
WHY → URS / Process requirement
↓
WHAT → FDS
↓
HOW → PLC code, schematic, wiring, layout
✔ FDS nằm ở giữa
✔ Là tài liệu “dịch” từ nhu cầu → kỹ thuật
3. Đặt FDS vào các “layer control”
Nhớ lại các lớp:
- Field
- Signal
- I/O
- Logic
- HMI
👉 FDS chủ yếu nằm ở:
- 🔹 Logic layer (chính)
- 🔹 Một phần HMI layer
- 🔹 Một phần I/O mapping (khái niệm)
4. FDS thường chứa những gì?
🔧 Logic
- Sequence vận hành
- Start/Stop
- Interlock
- Alarm
📊 I/O (mức khái niệm)
- Danh sách tín hiệu
- Tag name
🖥️ HMI
- Màn hình hiển thị
- Nút bấm
- Alarm list
👉 Nhưng:
❌ Không đi vào:
- Chi tiết đấu dây
- Terminal
- Kích thước tủ
5. So với các tài liệu khác
| Tài liệu | Vai trò | Thuộc |
|---|---|---|
| URS | Yêu cầu người dùng | WHY |
| FDS | Mô tả chức năng | WHAT |
| SDS (Software DS) | Thiết kế phần mềm chi tiết | HOW |
| Schematic | Mạch điện | HOW |
| PLC code | Lập trình | HOW |
6. Insight quan trọng (rất đáng giá 🔥)
👉 FDS là nơi:
Process engineer + Automation engineer gặp nhau
- Process nói: “phải chạy như này”
- Automation viết lại thành logic
💥 Nếu FDS sai:
- PLC code sẽ sai
- Commissioning sẽ rất mệt
7. Ví dụ cực ngắn (máy bơm)
FDS viết:
- Nếu level < 30% → chạy bơm
- Nếu level > 80% → dừng
- Nếu quá tải → alarm + stop
👉 Đây là:
✔ WHAT rõ ràng
✔ HOW ở mức logic
8. Kết luận
✔ FDS = WHAT + một phần HOW (logic)
✔ Nằm ở layer logic (control)
✔ Là cầu nối giữa:
- Process (ý tưởng)
- Engineering (triển khai)