SOP v1.0
Investment Analysis Calculator
CAPEX → ROI → Payback → LCC → NPV → IRRPhase 1 · Step 01
Baseline — Hiện trạng
Nhập thông tin chi phí vận hành hiện tại. Đây là cơ sở để tính toán lợi ích sau khi triển khai giải pháp.
Nhân công
người
VNĐ
Năng lượng & Downtime
kWh
đ/kWh
giờ
VNĐ/h
units
Chi phí khác
VNĐ
VNĐ
Tổng chi phí baseline / năm
Phase 1 · Step 02
After Solution — Ước tính lợi ích
Ước tính mức độ cải thiện sau khi triển khai. Đây là cơ sở tính Annual Cash Flow.
Tip: Không overclaim. Con số phải realistic và có thể defend được với khách hàng. Dùng data thực tế từ case studies tương tự hoặc pilot test.
Giảm nhân công
người
%
Tiết kiệm năng lượng & Downtime
%
%
%
Doanh thu tăng từ sản lượng
VNĐ/unit
VNĐ/năm
Tổng lợi ích dự kiến / năm
Phase 2 · Step 03
CAPEX — Chi phí đầu tư
Gom tất cả chi phí một lần để triển khai giải pháp. Đây là con số xuất phát điểm cho mọi phân tích tiếp theo.
Equipment & Systems
VNĐ
VNĐ
VNĐ
VNĐ
Engineering & Other
VNĐ
VNĐ
VNĐ
VNĐ
Tổng CAPEX
Phase 2 · Step 04
Annual Cash Flow
Cashflow = Tổng lợi ích – OPEX mới. Đây là con số quyết định Payback và IRR.
OPEX mới sau triển khai
VNĐ
VNĐ
VNĐ
Net Annual Cash Flow
Phase 3 · Step 05
Payback & ROI — Quick Decision
Hai chỉ số đầu tiên khách hàng sẽ hỏi. Payback < 3 năm = tỷ lệ duyệt rất cao.
Payback Curve
Phase 4 · Step 06
LCC — Life Cycle Cost Analysis
So sánh tổng chi phí vòng đời giữa option hiện tại và giải pháp mới. Dùng để thuyết phục khi CAPEX lớn.
VNĐ
Xảy ra vào năm giữa chu kỳ
LCC Comparison Chart
Option A (Hiện tại, không làm gì)
Option B (Triển khai giải pháp)
Phase 4 · Step 07
NPV & IRR — Full Financial Analysis
Dùng cho dự án lớn cần board approval. NPV > 0 và IRR > WACC = đầu tư có giá trị.
%/năm
Thường dùng 10–15% cho manufacturing VN
Cumulative NPV Over Time
Phase 5 — Output
Summary Report — Proposal Ready
Tất cả chỉ số đã được tính. Bản này có thể đưa thẳng vào slide hoặc proposal.