Dưới đây là bộ khung công việc giai đoạn thiết kế & đấu thầu (Engineering + Tendering Framework) cho dự án điện & tự động hóa. Mình viết theo kiểu bạn có thể dùng làm SOP / checklist / phân chia công việc team ngay.
🧭 I. Mục tiêu giai đoạn thiết kế & đấu thầu
👉 Đầu ra cần đạt:
- Hồ sơ thiết kế đủ để mời thầu
- BOQ rõ ràng → so sánh giá
- Scope rõ → tránh phát sinh
- Chọn được vendor phù hợp
⚙️ II. Giai đoạn 1 – Thiết kế cơ sở (Basic Design / FEED)
📥 1. Thu thập đầu vào
- ☐ URS (User Requirement)
- ☐ P&ID / Process
- ☐ Layout tổng thể
- ☐ Danh sách thiết bị công nghệ
- ☐ Tiêu chuẩn áp dụng (IEC, TCVN…)
📊 2. Xây dựng triết lý hệ thống
🔌 Điện
- ☐ Electrical Philosophy
- Nguồn điện (LV/MV)
- Backup (UPS, DG)
- Earthing
🤖 Tự động hóa
- ☐ Control Philosophy (PCD)
- ☐ Network Architecture (PLC, SCADA, Industrial Network)
📄 3. Tài liệu chính cần tạo
- ☐ Single Line Diagram (SLD)
- ☐ Load List
- ☐ IO List (sơ bộ)
- ☐ Equipment List
- ☐ Control Narrative (Sequence of Operation)
👉 Output:
✔ Bộ tài liệu đủ để estimate & concept
🧠 III. Giai đoạn 2 – Thiết kế phục vụ đấu thầu (Tender Design)
🎯 Mục tiêu:
👉 Làm rõ scope + khối lượng + yêu cầu kỹ thuật
📦 1. BOQ (Bill of Quantity)
- ☐ Cable BOQ
- ☐ Panel BOQ
- ☐ Instrument BOQ
- ☐ PLC/SCADA BOQ
👉 Quan trọng:
- Không thiếu (under scope)
- Không dư quá nhiều (over cost)
📑 2. Technical Specification
🔌 Điện
- ☐ Spec cáp
- ☐ Spec tủ điện (theo IEC 61439)
- ☐ Spec MCC, DB
🤖 Automation
- ☐ PLC spec
- ☐ HMI spec
- ☐ SCADA spec
- ☐ Network spec
🌡️ Instrument
- ☐ Pressure transmitter
- ☐ Temperature sensor
- ☐ Flow meter
📐 3. Bản vẽ phục vụ đấu thầu
- ☐ SLD (update)
- ☐ Layout tủ điện
- ☐ Cable routing (trunking/tray)
- ☐ Instrument location
- ☐ Hook-up diagram (nếu cần)
🧾 4. Scope of Work (SOW)
👉 Rất quan trọng – tránh tranh chấp
- ☐ Phạm vi cung cấp (Supply)
- ☐ Phạm vi thi công (Installation)
- ☐ Phạm vi lập trình (Programming)
- ☐ FAT / SAT / Commissioning
- ☐ Training & documentation
📋 5. Tender Documents (Hồ sơ mời thầu)
Bao gồm:
- ☐ ITT (Invitation to Tender)
- ☐ Technical specification
- ☐ Drawings
- ☐ BOQ
- ☐ Commercial terms
🏗️ IV. Giai đoạn 3 – Mời thầu & đánh giá
📤 1. Mời thầu
- ☐ Shortlist vendor
- ☐ Gửi hồ sơ (RFQ / ITT)
- ☐ Q&A clarification
📊 2. Đánh giá kỹ thuật (Technical Evaluation)
- ☐ So sánh compliance spec
- ☐ Check deviation
- ☐ Review solution (PLC, architecture…)
💰 3. Đánh giá thương mại (Commercial Evaluation)
- ☐ So sánh giá (BOQ)
- ☐ Điều kiện thanh toán
- ☐ Tiến độ
⚖️ 4. Chấm thầu
👉 Ma trận:
| Tiêu chí | Trọng số |
|---|---|
| Kỹ thuật | 60% |
| Giá | 30% |
| Kinh nghiệm | 10% |
🤝 5. Làm rõ & đàm phán
- ☐ Clarification meeting
- ☐ Final scope alignment
- ☐ Value engineering (nếu cần)
🧾 V. Giai đoạn 4 – Award & Kick-off
- ☐ Final technical alignment
- ☐ Issue PO / Contract
- ☐ Kick-off meeting
📊 VI. Checklist nhanh (rất thực dụng)
🔥 Nếu thiếu 1 trong các mục này → dễ toang dự án:
- ☐ SLD chuẩn
- ☐ IO list rõ
- ☐ BOQ chi tiết
- ☐ Scope rõ ràng
- ☐ Control philosophy đầy đủ
🧠 VII. Best Practice (rất đáng giá)
👉 1. Tách rõ:
- Design (bạn)
- Execution (vendor)
👉 2. Không bao giờ:
- Giao IO list mơ hồ
- Không define interlock
👉 3. Luôn có:
- Cause & Effect
- Sequence of operation
🚀 VIII. Tóm tắt 1 dòng
👉 Thiết kế đấu thầu = biến ý tưởng → tài liệu đủ rõ để người khác báo giá & thi công đúng
📁 📂 CẤU TRÚC FOLDER – THIẾT KẾ & ĐẤU THẦU
👉 Gợi ý đặt tên:
3.00 Engineering & Tender
🧭 1. Tổng thể cấu trúc
3.00 Engineering & Tender
│
├── 3.01 Input & Basis
├── 3.02 Basic Design (FEED)
├── 3.03 Tender Design
├── 3.04 Technical Specification
├── 3.05 BOQ & Costing
├── 3.06 Drawings
├── 3.07 Scope of Work (SOW)
├── 3.08 Tender Documents (ITT/RFQ)
├── 3.09 Vendor Documents & Bids
├── 3.10 Technical Evaluation
├── 3.11 Commercial Evaluation
├── 3.12 Clarification & Negotiation
└── 3.13 Award & Contract
📥 2. 3.01 Input & Basis
3.01 Input & Basis
│
├── URS
├── P&ID
├── Layout
├── Equipment List (Process)
├── Standards (IEC, TCVN)
└── Client Requirements
👉 Đây là “nguồn gốc mọi thiết kế”
⚙️ 3. 3.02 Basic Design (FEED)
3.02 Basic Design
│
├── Electrical Philosophy
├── Control Philosophy (PCD)
├── Network Architecture
├── Load List
├── IO List (Preliminary)
├── Equipment List (Electrical & Automation)
└── Sequence of Operation
🎯 4. 3.03 Tender Design
3.03 Tender Design
│
├── Updated IO List
├── Instrument List
├── Motor List
├── Cause & Effect
└── Functional Description (FDS)
📑 5. 3.04 Technical Specification
3.04 Technical Specification
│
├── Electrical
│ ├── Cable Spec
│ ├── Panel Spec (IEC 61439)
│ └── MCC / DB
│
├── Automation
│ ├── PLC Spec
│ ├── HMI Spec
│ ├── SCADA Spec
│ └── Network Spec
│
└── Instrument
├── Pressure
├── Temperature
└── Flow
📊 6. 3.05 BOQ & Costing
3.05 BOQ & Costing
│
├── Cable BOQ
├── Panel BOQ
├── Instrument BOQ
├── PLC SCADA BOQ
└── Cost Estimate
📐 7. 3.06 Drawings
👉 Cái này giống folder bạn đang có 👍
3.06 Drawings
│
├── SLD (Single Line Diagram)
├── Control Schematic
├── Panel Layout
├── Cable Routing
├── Instrument Location
└── Hook-up Diagram
📋 8. 3.07 Scope of Work (SOW)
3.07 Scope of Work
│
├── Supply Scope
├── Installation Scope
├── Programming Scope
├── FAT SAT Scope
└── Training & Documentation
🧾 9. 3.08 Tender Documents (ITT / RFQ)
3.08 Tender Documents
│
├── ITT (Invitation to Tender)
├── RFQ
├── Instructions to Bidders
├── General Conditions
└── Commercial Terms
🏢 10. 3.09 Vendor Documents & Bids
3.09 Vendor Documents
│
├── Vendor A
├── Vendor B
├── Vendor C
└── Clarifications from Vendors
📊 11. 3.10 Technical Evaluation
3.10 Technical Evaluation
│
├── Compliance Matrix
├── Deviation List
├── Technical Comparison
└── Evaluation Report
💰 12. 3.11 Commercial Evaluation
3.11 Commercial Evaluation
│
├── Price Comparison
├── BOQ Comparison
├── Payment Terms
└── Commercial Summary
🤝 13. 3.12 Clarification & Negotiation
3.12 Clarification
│
├── Meeting Minutes
├── Technical Clarification
└── Final Alignment
🧾 14. 3.13 Award & Contract
3.13 Award
│
├── LOI (Letter of Intent)
├── PO / Contract
├── Final Scope
└── Kick-off Documents
🔥 BONUS – Mapping với folder bạn đã có
Folder bạn gửi:
3.01 List of Equipment and Instrument List✅ → nằm trong 3.02 / 3.033.06 IO Lists✅ → chuẩn3.07 Sequence of Operation✅ → chuẩn3.04 Specifications and Data Sheets✅ → đúng 3.043.10 Plans and Elevations✅ → 3.06 Drawings
👉 Bạn đang đi rất đúng hướng, chỉ cần:
- Chuẩn hóa naming
- Gom nhóm lại theo logic trên là thành chuẩn quốc tế
🧠 Best Practice (rất đáng giá)
👉 1. Quy tắc đặt tên file:
[Project]-[System]-[DocType]-[Rev]
VD:
BOILER-PLC-FDS-RevA.pdf
👉 2. Version control:
- Rev A → Draft
- Rev B → IFC (Issued for Construction)
- Rev C → As-built
👉 3. Tách rõ:
- Design (3.xx)
- Commissioning (4.xx)
- Operation (5.xx)
🚀 Tóm tắt
👉 Cấu trúc này giúp bạn:
- Không thất lạc tài liệu
- Dễ audit
- Dễ scale nhiều dự án